← Danh sách thực phẩm
Mỡ cừu (Mutton tallow)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng665 kcal
Năng lượng2784.25 kJ
Chất đạm6.7 g
Đạm động vật6.7 g
Chất béo70.6 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Khoáng chất
Canxi19 mg
Sắt1 mg
Kali82 mg
Natri31 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)32.2 g
Cholesterol90 mg
Linoleic (C18:2)0 g