← Danh sách thực phẩm
Shortening (Shortening, household, lard and vegetable oil )
Nguồn: RNINhóm dầu ăn, mỡ các loạiThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng900 kcal
Năng lượng3770 kJ
Nước0 g
Chất đạm0 g
Đạm động vật0 g
Chất béo100 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0 g
Khoáng chất
Canxi0 mg
Sắt0 mg
Magie0 mg
Phospho0 mg
Kali0 mg
Natri0 mg
Kẽm0 mg
Selen0 µg
Phytosterol13 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10 mg
Vitamin B20 mg
Vitamin B3 (PP)0 mg
Vitamin B50 mg
Vitamin B60 mg
Vitamin B120 µg
Vitamin E1 mg
Axit amin
Tryptophan0 mg
Threonine0 mg
Isoleucine0 mg
Leucine0 mg
Lysine0 mg
Methionine0 mg
Cystine0 mg
Phenylalanine0 mg
Tyrosine0 mg
Valine0 mg
Arginine0 mg
Histidine0 mg
Alanine0 mg
Axit Aspartic0 mg
Axit Glutamic0 mg
Glycine0 mg
Proline0 mg
Serine0 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)35.7 g
Axit béo không no đơn (tổng)40.7 g
Axit béo không no đa (tổng)19.2 g
Cholesterol56 mg
Palmitic (C16:0)19.2 g
Stearic (C18:0)14.6 g
Linoleic (C18:2)18.1 g
Linolenic (C18:3)1 g
Arachidonic (C20:4)0 g
DHA (C22:6)0 g