← Danh sách thực phẩm
Chim cút (thịt và da) (Quail, meat and skin )
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng192 kcal
Năng lượng803 kJ
Nước69.6 g
Chất đạm19.6 g
Đạm động vật19.6 g
Chất béo12 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.9 g
Khoáng chất
Canxi13 mg
Sắt3.97 mg
Magie23 mg
Mangan0.02 mg
Phospho275 mg
Kali216 mg
Natri53 mg
Kẽm2.42 mg
Đồng (nguồn RNI)507 µg
Selen16.6 µg
Vitamin
Retinol73 µg
Vitamin A (nguồn RNI)73 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C6.1 mg
Vitamin B10.24 mg
Vitamin B20.26 mg
Vitamin B3 (PP)7.54 mg
Vitamin B50.77 mg
Vitamin B60.6 mg
Folate tổng số8 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.43 µg
Axit amin
Tryptophan288 mg
Threonine945 mg
Isoleucine1010 mg
Leucine1610 mg
Lysine1640 mg
Methionine591 mg
Cystine340 mg
Phenylalanine288 mg
Tyrosine849 mg
Valine1030 mg
Arginine1280 mg
Histidine696 mg
Alanine1260 mg
Axit Aspartic1650 mg
Axit Glutamic2530 mg
Glycine1540 mg
Proline866 mg
Serine937 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.38 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.18 g
Axit béo không no đa (tổng)2.98 g
Cholesterol76 mg
Palmitic (C16:0)2.19 g
Stearic (C18:0)0.88 g
Oleic (C18:1)3.52 g
Linoleic (C18:2)2.3 g
Linolenic (C18:3)0.42 g
Arachidonic (C20:4)0.14 g
EPA (C20:5)0.01 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Cồn0 g