← Danh sách thực phẩm
Chim sẻ (thịt, xương & da) (Sparrow)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng132 kcal
Năng lượng551.76 kJ
Nước72.2 g
Chất đạm18.1 g
Đạm động vật18.1 g
Chất béo5.9 g
Chất bột đường0.1 g
Chất xơ0 g
Tro3.7 g
Khoáng chất
Canxi1100 mg
Sắt8 mg
Magie0 mg
Mangan0 mg
Phospho660 mg
Kali160 mg
Natri80 mg
Kẽm0 mg
Đồng (nguồn RNI)0 µg
Selen0 µg
Vitamin
Retinol15 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.28 mg
Vitamin B20.8 mg
Vitamin B3 (PP)2.8 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g