← Danh sách thực phẩm

Huyết gà (Chicken, blood, cooked)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng30 kcal
Năng lượng125.4 kJ
Nước91.5 g
Chất đạm7.1 g
Đạm động vật7.1 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi10 mg
Sắt12.9 mg
Magie0 mg
Mangan0 mg
Phospho45 mg
Kali47 mg
Natri317 mg
Kẽm0 mg
Đồng (nguồn RNI)0 µg
Selen0 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C0.3 mg
Vitamin B10 mg
Vitamin B20 mg
Vitamin B3 (PP)0 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g