← Danh sách thực phẩm
Huyết vịt (Duck, blood, cooked)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng25 kcal
Năng lượng104.5 kJ
Nước93.4 g
Chất đạm5.9 g
Đạm động vật5.9 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi14 mg
Sắt13.7 mg
Magie0 mg
Mangan0 mg
Phospho41 mg
Kali8 mg
Natri161 mg
Kẽm0 mg
Đồng (nguồn RNI)0 µg
Selen0 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g