← Danh sách thực phẩm
Ruột gà (Chicken intestine)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng239 kcal
Năng lượng999.02 kJ
Nước65.8 g
Chất đạm14.4 g
Đạm động vật14.4 g
Chất béo18.9 g
Chất bột đường0.1 g
Chất xơ0 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi30 mg
Sắt1.7 mg
Magie15 mg
Mangan0 mg
Phospho110 mg
Kali190 mg
Natri85 mg
Kẽm2.1 mg
Đồng (nguồn RNI)65 µg
Selen0 µg
Vitamin
Retinol60 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C5 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.27 mg
Vitamin B3 (PP)2.9 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)210 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g