← Danh sách thực phẩm
Ruột non bò (Beef, small intestine)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng287 kcal
Năng lượng1199.66 kJ
Nước63.3 g
Chất đạm9.9 g
Đạm động vật9.9 g
Chất béo26.1 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi7 mg
Sắt1.2 mg
Magie10 mg
Mangan0 mg
Phospho140 mg
Kali180 mg
Natri75 mg
Kẽm1.2 mg
Đồng (nguồn RNI)65 µg
Selen0 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C15 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.23 mg
Vitamin B3 (PP)3.1 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)210 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g