← Danh sách thực phẩm

Ruột già bò (Beef, large intestine)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng162 kcal
Năng lượng677.16 kJ
Nước77.2 g
Chất đạm9.3 g
Đạm động vật9.3 g
Chất béo13 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.5 g

Khoáng chất

Canxi9 mg
Sắt0.8 mg
Magie8 mg
Mangan0 mg
Phospho75 mg
Kali120 mg
Natri60 mg
Kẽm1.3 mg
Đồng (nguồn RNI)55 µg
Selen0 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C6 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.14 mg
Vitamin B3 (PP)2.1 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)150 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g