← Danh sách thực phẩm
Trực tràng bò (Beef rectum)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng115 kcal
Năng lượng480.7 kJ
Nước80.7 g
Chất đạm11.6 g
Đạm động vật11.6 g
Chất béo7 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi9 mg
Sắt0.6 mg
Magie10 mg
Mangan0 mg
Phospho100 mg
Kali190 mg
Natri85 mg
Kẽm1.7 mg
Đồng (nguồn RNI)55 µg
Selen0 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C6 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)160 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g