← Danh sách thực phẩm
Nước hầm/nước dùng từ thịt bò (Beef broth)
Nguồn: RNIThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng12 kcal
Năng lượng50.16 kJ
Chất đạm2.2 g
Đạm động vật2.2 g
Chất béo0 g
Chất bột đường0.7 g
Chất xơ0 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi4 mg
Sắt0.2 mg
Magie0 mg
Mangan0.2 mg
Phospho13 mg
Kali64 mg
Natri264 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn RNI)100 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0.4 mg
Vitamin B10 mg
Vitamin B20 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg
Vitamin B50 mg
Vitamin B60 mg
Folate tổng số1 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Maltose0 g
Galactose0 g