← Danh sách thực phẩm
Nước hầm /nước dùng từ xương gà (Chicken stock)
Nguồn: RNIThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng36 kcal
Năng lượng150.48 kJ
Nước92.1 g
Chất đạm10.1 g
Đạm động vật10.1 g
Chất béo10.8 g
Chất bột đường15.1 g
Chất xơ0 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi3 mg
Sắt0.2 mg
Magie4 mg
Phospho27 mg
Kali105 mg
Natri143 mg
Selen2.2 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0.9 µg
Vitamin C0.2 mg
Vitamin B10 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)1.6 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số5 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0 mg
Vitamin K0.2 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol3 mg