← Danh sách thực phẩm

Thịt đà điểu (thăn) (Ostrich, tenderloin)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng123 kcal
Năng lượng515 kJ
Nước74.5 g
Chất đạm22.1 g
Đạm động vật22.1 g
Chất béo3.19 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.73 g

Khoáng chất

Canxi6 mg
Sắt4.88 mg
Magie22 mg
Mangan0.02 mg
Phospho220 mg
Kali320 mg
Natri86 mg
Kẽm3.87 mg
Đồng (nguồn RNI)141 µg
Selen36.4 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.2 mg
Vitamin B20.291 mg
Vitamin B3 (PP)4.78 mg
Vitamin B51.18 mg
Vitamin B60.52 mg
Folate tổng số8 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B125.03 µg
Vitamin E0.21 mg

Axit amin

Tryptophan197 mg
Threonine968 mg
Isoleucine1050 mg
Leucine1790 mg
Lysine1950 mg
Methionine617 mg
Cystine227 mg
Phenylalanine911 mg
Tyrosine718 mg
Valine1090 mg
Arginine1510 mg
Histidine554 mg
Alanine1420 mg
Axit Aspartic2060 mg
Axit Glutamic3380 mg
Glycine1480 mg
Proline1150 mg
Serine883 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.17 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.23 g
Axit béo không no đa (tổng)0.75 g
Cholesterol80 mg
Palmitic (C16:0)0.81 g
Stearic (C18:0)0.32 g
Oleic (C18:1)0.99 g
Linoleic (C18:2)0.48 g
Linolenic (C18:3)0.04 g
Arachidonic (C20:4)0.23 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g

Khác

Cồn0 g