← Danh sách thực phẩm
Pate gan (Liver pate)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng319 kcal
Năng lượng1340 kJ
Nước53.9 g
Chất đạm14.2 g
Đạm động vật14.2 g
Chất béo28 g
Chất bột đường1.5 g
Chất xơ0 g
Tro2.2 g
Khoáng chất
Canxi70 mg
Sắt5.5 mg
Magie13 mg
Mangan0.12 mg
Phospho200 mg
Kali138 mg
Natri697 mg
Kẽm2.85 mg
Đồng (nguồn RNI)0.4 µg
Selen41.6 µg
Vitamin
Retinol991 µg
Vitamin A (nguồn RNI)991 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C2 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.6 mg
Vitamin B3 (PP)3.3 mg
Vitamin B51.2 mg
Vitamin B60.06 mg
Folate tổng số60 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B123.2 µg
Vitamin D0 µg
Axit amin
Tryptophan157 mg
Threonine568 mg
Isoleucine554 mg
Leucine1050 mg
Lysine838 mg
Methionine284 mg
Cystine170 mg
Phenylalanine582 mg
Tyrosine454 mg
Valine768 mg
Arginine895 mg
Histidine298 mg
Alanine952 mg
Axit Aspartic1160 mg
Axit Glutamic1900 mg
Glycine1360 mg
Proline995 mg
Serine595 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)9.57 g
Axit béo không no đơn (tổng)12.4 g
Axit béo không no đa (tổng)3.16 g
Cholesterol255 mg
Palmitic (C16:0)6.09 g
Stearic (C18:0)2.96 g
Oleic (C18:1)11.4 g
Linoleic (C18:2)2.75 g
Linolenic (C18:3)0.21 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Cồn0 g