← Danh sách thực phẩm

Bạch tuộc (Octopus)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng82 kcal
Năng lượng343 kJ
Nước80.2 g
Chất đạm14.9 g
Đạm động vật14.9 g
Chất béo1.04 g
Chất bột đường2.2 g
Chất xơ0 g
Tro1.6 g

Khoáng chất

Canxi53 mg
Sắt5.3 mg
Magie30 mg
Mangan0.03 mg
Phospho186 mg
Kali350 mg
Natri230 mg
Kẽm1.68 mg
Đồng (nguồn RNI)435 µg
Selen44.8 µg

Vitamin

Retinol45 µg
Vitamin A (nguồn RNI)45 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C5 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)2.1 mg
Vitamin B50.5 mg
Vitamin B60.36 mg
Folate tổng số16 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B1220 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E1.2 mg
Vitamin K0.1 µg

Axit amin

Tryptophan167 mg
Threonine642 mg
Isoleucine649 mg
Leucine1050 mg
Lysine1110 mg
Methionine336 mg
Cystine196 mg
Phenylalanine534 mg
Tyrosine477 mg
Valine651 mg
Arginine1090 mg
Histidine286 mg
Alanine902 mg
Axit Aspartic1440 mg
Axit Glutamic2030 mg
Glycine933 mg
Proline608 mg
Serine668 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.23 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.16 g
Axit béo không no đa (tổng)0.24 g
Cholesterol48 mg
Palmitic (C16:0)0.15 g
Stearic (C18:0)0.05 g
Oleic (C18:1)0.06 g
Linoleic (C18:2)0.01 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.04 g
EPA (C20:5)0.08 g
DHA (C22:6)0.08 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g

Khác

Cồn0 g