← Danh sách thực phẩm

Sò điệp (Scallop)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng69 kcal
Năng lượng289 kJ
Nước82.5 g
Chất đạm12.1 g
Đạm động vật12.1 g
Chất béo0.49 g
Chất bột đường3.18 g
Chất xơ0 g
Tro1.74 g

Khoáng chất

Canxi6 mg
Sắt0.38 mg
Magie22 mg
Mangan0.02 mg
Phospho334 mg
Kali205 mg
Natri392 mg
Kẽm0.91 mg
Đồng (nguồn RNI)23 µg
Selen12.8 µg

Vitamin

Retinol1 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0.9 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Vitamin B50.22 mg
Vitamin B60.07 mg
Folate tổng số16 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B121.41 µg
Vitamin D0.03 µg
Vitamin E0 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan102 mg
Threonine369 mg
Isoleucine406 mg
Leucine720 mg
Lysine739 mg
Methionine286 mg
Cystine120 mg
Phenylalanine351 mg
Tyrosine296 mg
Valine379 mg
Arginine646 mg
Histidine185 mg
Alanine536 mg
Axit Aspartic923 mg
Axit Glutamic1400 mg
Glycine1030 mg
Proline286 mg
Serine360 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.13 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.05 g
Axit béo không no đa (tổng)0.13 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol24 mg
Palmitic (C16:0)0.08 g
Stearic (C18:0)0.03 g
Oleic (C18:1)0.03 g
Linoleic (C18:2)0.01 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
EPA (C20:5)0.04 g
DHA (C22:6)0.06 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Cồn0 g