← Danh sách thực phẩm

Sò huyết (Cockles)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 80%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng79 kcal
Năng lượng331 kJ
Nước78.8 g
Chất đạm13.5 g
Đạm động vật13.5 g
Chất béo0.7 g
Chất bột đường4.7 g
Chất xơ0 g
Tro2.3 g

Khoáng chất

Canxi30 mg
Sắt16.2 mg

Vitamin

Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)3.2 mg