← Danh sách thực phẩm
Trứng ngỗng (Goose egg)
Nguồn: RNINhóm trứng và các sản phẩm từ trứngThải bỏ: 12%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng185 kcal
Năng lượng773 kJ
Nước70.43 g
Chất đạm13.87 g
Đạm động vật13.87 g
Chất béo13.27 g
Chất bột đường1.35 g
Chất xơ0 g
Tro1.08 g
Khoáng chất
Canxi60 mg
Sắt3.64 mg
Magie16 mg
Mangan0.038 mg
Phospho208 mg
Kali210 mg
Natri138 mg
Kẽm1.33 mg
Đồng (nguồn RNI)62 µg
Selen36.9 µg
Vitamin
Retinol185 µg
Vitamin A (nguồn RNI)195 µg
Beta-caroten13 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin12 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin442 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.38 mg
Vitamin B3 (PP)0.19 mg
Vitamin B51.76 mg
Vitamin B60.24 mg
Folate tổng số76 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B125.1 µg
Vitamin D1.65 µg
Vitamin E1.29 mg
Vitamin K0.4 µg
Axit amin
Tryptophan282 mg
Threonine797 mg
Isoleucine647 mg
Leucine1188 mg
Lysine1030 mg
Methionine624 mg
Cystine309 mg
Phenylalanine910 mg
Tyrosine664 mg
Valine958 mg
Arginine828 mg
Histidine346 mg
Alanine683 mg
Axit Aspartic841 mg
Axit Glutamic1937 mg
Glycine457 mg
Proline520 mg
Serine1043 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.6 g
Axit béo không no đơn (tổng)5.75 g
Axit béo không no đa (tổng)1.67 g
Cholesterol852 mg
Palmitic (C16:0)2.85 g
Stearic (C18:0)0.7 g
Oleic (C18:1)5.35 g
Linoleic (C18:2)0.68 g
Linolenic (C18:3)0.55 g
Arachidonic (C20:4)0.28 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0.94 g