← Danh sách thực phẩm

Sữa pha sẵn GrowPlus+ Colos Immunel - NutiFood Sweden

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng82.5 kcal
Năng lượng345 kJ
Chất đạm3.22 g
Đạm động vật3.22 g
Chất béo3.5 g
Chất bột đường9.4 g
Chất xơ0.48 g

Khoáng chất

Canxi104.5 mg
Phospho87.2 mg
Kali126 mg
Natri31.7 mg
Kẽm1.05 mg
Selen1.78 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)95.2 µg
Vitamin C9.4 mg
Vitamin B1110 mg
Vitamin B2113 mg
Vitamin B3 (PP)1.28 mg
Vitamin B50.64 mg
Vitamin B685.6 mg
Acid folic11.1 µg
Biotin (Vitamin H)2.1 µg
Vitamin D90 µg
Vitamin E0.94 mg
Vitamin K3.4 µg

Axit amin

Lysine285 mg