← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn GrowPlus+ Cao lớn vượt trội- Nutifood Sweden (Nutifood Sweden GrowPLUS+ Height Bossting)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng82.8 kcal
Năng lượng346 kJ
Chất đạm3.2 g
Đạm động vật3.2 g
Chất béo3.5 g
Chất bột đường9.3 g
Chất xơ0.51 g
Khoáng chất
Canxi151.7 mg
Magie8.9 mg
Kali120 mg
Natri31.1 mg
Kẽm1.03 mg
Selen1.78 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)166.5 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B1110 mg
Vitamin B2102.78 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg
Vitamin B51.05 mg
Vitamin B60.15 mg
Acid folic19.1 µg
Biotin (Vitamin H)3.8 µg
Vitamin D8.3 µg
Vitamin E1.7 mg
Vitamin K30.7 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đa (tổng)0.28828 g
Linoleic (C18:2)3.75 g
Linolenic (C18:3)0.4 g
Arachidonic (C20:4)0.06 g
DHA (C22:6)0 g