← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn Varna Colostrum - Nutifood Sweden
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng106.7 kcal
Năng lượng466.2 kJ
Chất đạm4.3 g
Đạm động vật4.3 g
Chất béo3.54 g
Chất bột đường13.92 g
Chất xơ1.22 g
Khoáng chất
Canxi150 mg
Sắt1.72 mg
Magie21 mg
Mangan343.9 mg
Phospho84.8 mg
Kali115.2 mg
Natri92.83 mg
Kẽm1.6 mg
Đồng (nguồn RNI)97.9 µg
Selen7 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)39.8 µg
Vitamin B10.3 mg
Vitamin B20.25 mg
Vitamin B3 (PP)2.1 mg
Vitamin B51.18 mg
Vitamin B60.32 mg
Acid folic48.9 µg
Vitamin B120.35 µg
Biotin (Vitamin H)4.43 µg
Vitamin D3.06 µg
Vitamin E2.95 mg
Vitamin K17.2 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đơn (tổng)1.22 g
Axit béo không no đa (tổng)0.51 g
DHA (C22:6)0.07 g