← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Riso Opti Gold Step 4 (2 tuổi trở lên)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng465 kcal
Năng lượng1945.56 kJ
Chất đạm17 g
Đạm động vật17 g
Chất béo20 g
Chất bột đường53 g
Chất xơ3 g

Khoáng chất

Canxi720 mg
Sắt8.5 mg
Magie72 mg
Phospho500 mg
Kali840 mg
Natri180 mg
Kẽm5.6 mg
Selen13 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)540 µg
Lutein + Zeaxanthin220 µg
Vitamin C100 mg
Vitamin B10.76 mg
Vitamin B21.1 mg
Vitamin B3 (PP)8 mg
Vitamin B53.71 mg
Vitamin B60.87 mg
Acid folic220 µg
Vitamin B123 µg
Biotin (Vitamin H)16 µg
Vitamin D6.8 µg
Vitamin E9.9 mg
Vitamin K24 µg

Axit amin

Tryptophan100 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đa (tổng)0.32195 g
Linoleic (C18:2)1.5 g
Linolenic (C18:3)0.2 g
Arachidonic (C20:4)0.005 g
DHA (C22:6)0.084 g