← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Nuti IQ Gold Step 4 (từ 2-6 tuổi)-NutiFood

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng466 kcal
Năng lượng1949.74 kJ
Chất đạm17 g
Đạm động vật17 g
Chất béo19 g
Chất bột đường55.5 g
Chất xơ3 g

Khoáng chất

Canxi780 mg
Sắt8.5 mg
Magie80 mg
Phospho500 mg
Kali930 mg
Natri170 mg
Kẽm6.5 mg
Selen12 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)537 µg
Lutein + Zeaxanthin220 µg
Vitamin C90 mg
Vitamin B10.67 mg
Vitamin B21.2 mg
Vitamin B3 (PP)7.5 mg
Vitamin B52.63 mg
Vitamin B60.71 mg
Acid folic255 µg
Vitamin B122.1 µg
Biotin (Vitamin H)16 µg
Vitamin D6.8 µg
Vitamin E7.02 mg
Vitamin K22 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đa (tổng)0.33732 g
Linoleic (C18:2)1.6 g
Linolenic (C18:3)0.2 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
DHA (C22:6)0.066 g