← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Nuti IQ Step 4 (từ 2-6 tuổi)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng464 kcal
Năng lượng1941.38 kJ
Chất đạm17 g
Đạm động vật17 g
Chất béo19 g
Chất bột đường55.5 g
Chất xơ2 g
Khoáng chất
Canxi630 mg
Sắt6.8 mg
Magie65 mg
Phospho500 mg
Kali850 mg
Natri180 mg
Kẽm3.6 mg
Selen8 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)534 µg
Lutein + Zeaxanthin100 µg
Vitamin C80 mg
Vitamin B10.68 mg
Vitamin B21.05 mg
Vitamin B3 (PP)8.3 mg
Vitamin B53 mg
Vitamin B60.77 mg
Acid folic200 µg
Vitamin B122.2 µg
Biotin (Vitamin H)15 µg
Vitamin D7.4 µg
Vitamin E6.57 mg
Vitamin K22.6 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đa (tổng)0.2925 g
Linoleic (C18:2)1.4 g
Linolenic (C18:3)0.2 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
DHA (C22:6)0.02 g