← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Nuti IQ Diamond Step 4 (2 tuổi trở lên)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng466 kcal
Năng lượng1949.74 kJ
Chất đạm17 g
Đạm động vật17 g
Chất béo19 g
Chất bột đường55.5 g
Chất xơ3 g

Khoáng chất

Canxi800 mg
Sắt8.5 mg
Magie72 mg
Phospho500 mg
Kali700 mg
Natri180 mg
Kẽm6 mg
Selen9.5 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)540 µg
Lutein + Zeaxanthin220 µg
Vitamin C100 mg
Vitamin B10.76 mg
Vitamin B21.1 mg
Vitamin B3 (PP)8 mg
Vitamin B53.71 mg
Vitamin B60.91 mg
Acid folic220 µg
Vitamin B122.1 µg
Biotin (Vitamin H)14 µg
Vitamin D7.5 µg
Vitamin E9.9 mg
Vitamin K24 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đa (tổng)0.32365 g
Linoleic (C18:2)1.5 g
Linolenic (C18:3)0.2 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
DHA (C22:6)0.088 g