← Danh sách thực phẩm

Sữa pha sẵn Nuti IQ Gold (1 tuổi trở lên)- NutiFood

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng82.7273 kcal
Năng lượng345.8 kJ
Chất đạm3.06364 g
Đạm động vật3.06364 g
Chất béo3.41818 g
Chất bột đường10 g
Chất xơ0.536364 g

Khoáng chất

Canxi140 mg
Sắt0.818182 mg
Magie14.3636 mg
Mangan0.0036 mg
Phospho112.727 mg
Kali167.273 mg
Natri30.6364 mg
Kẽm1.17273 mg
Đồng (nguồn RNI)12 µg
Selen2.16364 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)95.1818 µg
Lutein + Zeaxanthin39.6364 µg
Vitamin C16.2 mg
Vitamin B10.120909 mg
Vitamin B20.233636 mg
Vitamin B3 (PP)1.26364 mg
Vitamin B50.472727 mg
Vitamin B60.126364 mg
Acid folic45 µg
Vitamin B120.381818 µg
Biotin (Vitamin H)2.7 µg
Vitamin D1.21364 µg
Vitamin E4 mg
Vitamin K0.754545 µg

Axit amin

Tryptophan18 mg
Lysine270 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đa (tổng)0.255982 g
Linoleic (C18:2)0.216364 g
Linolenic (C18:3)0.0288182 g
Arachidonic (C20:4)0.0018 g
DHA (C22:6)0.009 g