← Danh sách thực phẩm

NutiFood- Nuti IQ Diamond (1 tuổi trở lên)- Sữa pha sẵn

Nguồn: RNIThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng83.6364 kcal
Năng lượng349.6 kJ
Chất đạm3.06364 g
Đạm động vật3.06364 g
Chất béo3.49091 g
Chất bột đường9.81818 g
Chất xơ0.536364 g

Khoáng chất

Canxi135.455 mg
Magie10 mg
Phospho90 mg
Kali126.364 mg
Natri32.3636 mg
Kẽm1.08182 mg
Selen1.8 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)95.1818 µg
Lutein + Zeaxanthin39.6364 µg
Vitamin C16.6364 mg
Vitamin B10.117273 mg
Vitamin B20.209091 mg
Vitamin B3 (PP)1.08 mg
Vitamin B50.54 mg
Vitamin B60.143636 mg
Acid folic45 µg
Vitamin B120.381818 µg
Biotin (Vitamin H)3 µg
Vitamin D1.34091 µg
Vitamin E4 mg
Vitamin K4.31818 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đa (tổng)0.323636 g
Linoleic (C18:2)0.27 g
Linolenic (C18:3)0.036 g
Arachidonic (C20:4)0.00181818 g
DHA (C22:6)0.0158182 g