← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn Nuvi Grow (1 tuổi trở lên)- NutiFood
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng84.4 kcal
Năng lượng353 kJ
Chất đạm3.16 g
Đạm động vật3.16 g
Chất béo3.5 g
Chất bột đường9.77 g
Chất xơ0.61 g
Khoáng chất
Canxi112 mg
Magie110 mg
Phospho81.1 mg
Kali126.1 mg
Natri36.1 mg
Kẽm1.61 mg
Selen0.45 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)97.2 µg
Vitamin C12.6 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.16 mg
Vitamin B3 (PP)1.35 mg
Vitamin B50.72 mg
Vitamin B60.16 mg
Acid folic27 µg
Vitamin B120.23 µg
Biotin (Vitamin H)3.6 µg
Vitamin D2.25 µg
Vitamin E4 mg
Vitamin K11.7 µg
Axit amin
Lysine328 mg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)0.27 g
Linolenic (C18:3)0.04 g
DHA (C22:6)0.00477778 g