← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn Nuvita Grow Diamond (1 tuổi trở lên)- NutiFood
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng85 kcal
Năng lượng355.3 kJ
Chất đạm3.2 g
Đạm động vật3.2 g
Chất béo3.7 g
Chất bột đường9.5 g
Chất xơ0.627778 g
Khoáng chất
Canxi146.111 mg
Magie12.6111 mg
Phospho98.8889 mg
Kali143.889 mg
Natri36.1111 mg
Kẽm1.3 mg
Đồng (nguồn RNI)8.11111 µg
Selen1.07778 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)97.8333 µg
Lutein + Zeaxanthin17.7778 µg
Vitamin C10.1111 mg
Vitamin B10.197778 mg
Vitamin B20.162222 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg
Vitamin B50.72 mg
Vitamin B60.197778 mg
Acid folic27 µg
Vitamin B120.411111 µg
Biotin (Vitamin H)2.7 µg
Vitamin D2.25 µg
Vitamin E4 mg
Vitamin K0.01 µg
Axit amin
Lysine278.889 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đa (tổng)0.32 g
Linoleic (C18:2)0.27 g
Linolenic (C18:3)0.045 g
DHA (C22:6)0.005 g