← Danh sách thực phẩm

Sữa bột GrowPlus + cho trẻ Chậm tăng cân (1 tuổi trở lên)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng463 kcal
Năng lượng1937.19 kJ
Chất đạm16.5 g
Đạm động vật16.5 g
Chất béo20 g
Chất bột đường53.5 g
Chất xơ2.2 g

Khoáng chất

Canxi620 mg
Sắt8 mg
Magie48 mg
Mangan0.011 mg
Phospho420 mg
Kali580 mg
Natri180 mg
Kẽm6 mg
Selen6 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)525 µg
Beta-caroten110 µg
Vitamin C13 mg
Vitamin B10.526 mg
Vitamin B20.76 mg
Vitamin B3 (PP)8.2 mg
Vitamin B52.7 mg
Vitamin B60.526 mg
Acid folic110 µg
Vitamin B121.3 µg
Biotin (Vitamin H)12 µg
Vitamin D9.5 µg
Vitamin E0.99 mg
Vitamin K4 µg

Axit amin

Lysine2050 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đa (tổng)0.0023 g
DHA (C22:6)0.012 g