← Danh sách thực phẩm

Sữa pha sẵn GrowPlus + Suy dinh dưỡng trên 1 tuổi - NutiFood

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng90 kcal
Năng lượng376 kJ
Chất đạm3.25 g
Đạm động vật3.25 g
Chất béo3.9 g
Chất bột đường6.8 g
Chất xơ0.425 g

Khoáng chất

Canxi114 mg
Sắt1 mg
Magie9.5 mg
Phospho105 mg
Kali105 mg
Natri38 mg
Kẽm1.25 mg
Selen0.95 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)111 µg
Vitamin C15 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)1.14 mg
Vitamin B50.46 mg
Vitamin B60.09 mg
Acid folic34 µg
Vitamin B120.42 µg
Biotin (Vitamin H)2.1 µg
Vitamin D1.56 µg
Vitamin E2 mg
Vitamin K5.3 µg

Axit amin

Lysine285 mg

Axit béo & Cholesterol

DHA (C22:6)0 g