← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Nuvi Grow 4 (2 tuổi trở lên)-NutiFood

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng468 kcal
Năng lượng1956.3 kJ
Chất đạm17.5 g
Đạm động vật17.5 g
Chất béo19.5 g
Chất bột đường54.3 g
Chất xơ3.5 g

Khoáng chất

Canxi620 mg
Sắt9 mg
Magie65 mg
Phospho450 mg
Kali700 mg
Natri200 mg
Kẽm8.5 mg
Selen2.5 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)540 µg
Vitamin C70 mg
Vitamin B10.9 mg
Vitamin B20.9 mg
Vitamin B3 (PP)7.5 mg
Vitamin B54 mg
Vitamin B60.882 mg
Acid folic150 µg
Vitamin B121.3 µg
Biotin (Vitamin H)20 µg
Vitamin D12.5 µg
Vitamin E10 mg

Axit amin

Lysine1829 mg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)1.5 g
Linolenic (C18:3)0.2 g
DHA (C22:6)0.03 g