← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Riso Opti Mum Gold cho mẹ mang thai và cho con bú
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng407 kcal
Năng lượng1702.89 kJ
Chất đạm23.2 g
Đạm động vật23.2 g
Chất béo11 g
Chất bột đường51 g
Chất xơ7.2 g
Khoáng chất
Canxi1250 mg
Sắt23 mg
Magie90 mg
Mangan1.05 mg
Phospho625 mg
Kali1000 mg
Natri200 mg
Kẽm13 mg
Selen14 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)390 µg
Lutein + Zeaxanthin200 µg
Vitamin C122 mg
Vitamin B11 mg
Vitamin B21.2 mg
Vitamin B3 (PP)9.1 mg
Vitamin B53.4 mg
Vitamin B60.85 mg
Acid folic560 µg
Vitamin B122 µg
Biotin (Vitamin H)30 µg
Vitamin D19.3 µg
Vitamin E7.65 mg
Vitamin K98 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đa (tổng)0.07 g
Linoleic (C18:2)0.13 g
Linolenic (C18:3)0.09 g
DHA (C22:6)0.1 g