← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Dr.Lucen Mum Care cho mẹ mang thai và cho con bú

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng404 kcal
Năng lượng1690.34 kJ
Chất đạm23.2 g
Đạm động vật23.2 g
Chất béo12 g
Chất bột đường49 g
Chất xơ5 g

Khoáng chất

Canxi1375 mg
Sắt23 mg
Magie70 mg
Phospho650 mg
Kali1000 mg
Natri200 mg
Kẽm15 mg
Selen5 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)600 µg
Beta-caroten90 µg
Vitamin C122 mg
Vitamin B10.9 mg
Vitamin B21.2 mg
Vitamin B3 (PP)17 mg
Vitamin B54 mg
Vitamin B61.02 mg
Acid folic910 µg
Vitamin B121.3 µg
Biotin (Vitamin H)18 µg
Vitamin D10 µg
Vitamin E20.34 mg
Vitamin K5.6 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đa (tổng)0.01 g
DHA (C22:6)0.07 g