← Danh sách thực phẩm

Sữa bột GrowPlus Diamond 2+ (2 tuổi trở lên)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng478 kcal
Năng lượng1999.95 kJ
Chất đạm18 g
Đạm động vật18 g
Chất béo22 g
Chất bột đường51 g
Chất xơ2.5 g

Khoáng chất

Canxi600 mg
Sắt7.8 mg
Magie58 mg
Mangan0.95 mg
Phospho550 mg
Kali700 mg
Natri180 mg
Kẽm6.8 mg
Selen18 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)399.6 µg
Vitamin C60 mg
Vitamin B11.15 mg
Vitamin B20.8 mg
Vitamin B3 (PP)6 mg
Vitamin B53.2 mg
Vitamin B61.1 mg
Acid folic180 µg
Vitamin B122.2 µg
Biotin (Vitamin H)22 µg
Vitamin D10.5 µg
Vitamin E7.65 mg
Vitamin K31 µg

Axit amin

Lysine1300 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đa (tổng)0.37 g
Linoleic (C18:2)1.7 g
Linolenic (C18:3)0.22 g
DHA (C22:6)0.04 g