← Danh sách thực phẩm

Sữa pha sẵn Growplus+ Kiểm soát cân nặng ít đường - NutiFood

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng57.2 kcal
Năng lượng239 kJ
Chất đạm3.5 g
Đạm động vật3.5 g
Chất béo1.5 g
Chất bột đường7 g
Chất xơ1.27 g

Khoáng chất

Canxi165 mg
Sắt1 mg
Magie12 mg
Mangan127.8 mg
Phospho120 mg
Kali120 mg
Natri42.2 mg
Kẽm0.88 mg
Đồng (nguồn RNI)13.5 µg
Selen3.72 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)91.8 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.14 mg
Vitamin B20.14 mg
Vitamin B3 (PP)1.15 mg
Vitamin B50.55 mg
Vitamin B60.13 mg
Acid folic25.5 µg
Vitamin B120.3 µg
Biotin (Vitamin H)2.5 µg
Vitamin D2.5 µg
Vitamin E1.5 mg
Vitamin K6.6 µg