← Danh sách thực phẩm
Sữa Nutricare Fine (Ung thư)- Pha đúng hướng dẫn
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng102.73 kcal
Năng lượng429.411 kJ
Chất đạm4.06 g
Đạm động vật4.06 g
Chất béo4.44 g
Chất bột đường11.32 g
Chất xơ0.85 g
Khoáng chất
Canxi120 mg
Sắt0.46 mg
Magie10.95 mg
Mangan0.13 mg
Phospho59.09 mg
Kali96.36 mg
Natri26.95 mg
Kẽm1.67 mg
Đồng (nguồn RNI)41.86 µg
Selen2.19 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)24.68 µg
Vitamin C21.36 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)2.5 mg
Vitamin B50.5 mg
Vitamin B60.25 mg
Acid folic55 µg
Vitamin B120.32 µg
Biotin (Vitamin H)2.19 µg
Vitamin D0.04 µg
Vitamin E2.05 mg
Vitamin K8.59 µg
Axit amin
Isoleucine204.55 mg
Leucine369.09 mg
Valine233.18 mg
Arginine182.73 mg
Axit Glutamic285.9 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đa (tổng)51.36 g
DHA (C22:6)0.05 g