← Danh sách thực phẩm
Cà chua đóng hộp (Tomato products, canned, sauce)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng24 kcal
Năng lượng102 kJ
Nước91.3 g
Chất đạm1.2 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường5.31 g
Chất xơ1.5 g
Tro1.92 g
Khoáng chất
Canxi14 mg
Sắt0.96 mg
Magie15 mg
Mangan0.113 mg
Phospho27 mg
Kali297 mg
Natri474 mg
Kẽm0.22 mg
Đồng (nguồn RNI)115 µg
Selen0.6 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)22 µg
Beta-caroten259 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin3 µg
Lycopen13900 µg
Lutein + Zeaxanthin24 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.024 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.991 mg
Vitamin B50.31 mg
Vitamin B60.09 mg
Folate tổng số9 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E1.44 mg
Vitamin K2.8 µg
Axit amin
Tryptophan0.01 mg
Threonine0.041 mg
Isoleucine0.027 mg
Leucine0.038 mg
Lysine0.041 mg
Methionine0.008 mg
Cystine0.014 mg
Phenylalanine0.04 mg
Tyrosine0.02 mg
Valine0.027 mg
Arginine0.031 mg
Histidine0.022 mg
Alanine0.041 mg
Axit Aspartic0.2 mg
Axit Glutamic0.645 mg
Glycine0.02 mg
Proline0.02 mg
Serine0.03 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.041 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.045 g
Axit béo không no đa (tổng)0.121 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.031 g
Stearic (C18:0)0.011 g
Oleic (C18:1)0.043 g
Linoleic (C18:2)0.115 g
Linolenic (C18:3)0.005 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.56 g
Glucose1.82 g
Fructose1.67 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0.07 g
Khác
Cồn0 g