← Danh sách thực phẩm

Bánh phồng tôm (Snacks, shrimp cracker)

Nguồn: RNINhóm bánh kẹo, đồ ngọtThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng426 kcal
Năng lượng1780 kJ
Nước13.6 g
Chất đạm7.14 g
Đạm động vật0 g
Chất béo17.9 g
Chất bột đường59.1 g
Chất xơ5.6 g
Tro2.31 g

Khoáng chất

Canxi20 mg
Sắt1.91 mg
Magie72 mg
Mangan2.14 mg
Phospho191 mg
Kali193 mg
Natri571 mg
Kẽm1.38 mg
Đồng (nguồn RNI)221 µg
Selen33.1 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin116 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.264 mg
Vitamin B20.091 mg
Vitamin B3 (PP)2.631 mg
Vitamin B50.321 mg
Vitamin B60.22 mg
Folate tổng số23 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.02 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E3.28 mg
Vitamin K12.8 µg

Axit amin

Tryptophan94 mg
Threonine200 mg
Isoleucine242 mg
Leucine489 mg
Lysine208 mg
Methionine126 mg
Cystine147 mg
Phenylalanine367 mg
Tyrosine152 mg
Valine306 mg
Arginine360 mg
Histidine192 mg
Alanine269 mg
Axit Aspartic401 mg
Axit Glutamic2310 mg
Glycine311 mg
Proline1100 mg
Serine334 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)5.36 g
Axit béo không no đơn (tổng)8 g
Axit béo không no đa (tổng)3.971 g
Axit béo trans (tổng)0.07 g
Cholesterol2 mg
Palmitic (C16:0)3.44 g
Stearic (C18:0)1.32 g
Oleic (C18:1)7.8 g
Linoleic (C18:2)2.8 g
Linolenic (C18:3)1.17 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số21.4 g
Glucose0 g
Fructose0.02 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose21.4 g

Khác

Cồn0 g