← Danh sách thực phẩm

Bánh bông lan không nhân (Cake, prepared from recipe, sponge)

Nguồn: RNINhóm bánh kẹo, đồ ngọtThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng297 kcal
Năng lượng1240 kJ
Nước29.4 g
Chất đạm7.3 g
Chất béo4.3 g
Chất bột đường57.7 g
Tro1.3 g

Khoáng chất

Canxi42 mg
Sắt1.58 mg
Magie9 mg
Mangan0.17 mg
Phospho100 mg
Kali141 mg
Natri228 mg
Kẽm0.59 mg
Đồng (nguồn RNI)56 µg
Selen18.5 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)77 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.301 mg
Vitamin B3 (PP)1.204 mg
Vitamin B50.55 mg
Vitamin B60.06 mg
Folate tổng số39 µg
Acid folic20 µg
Vitamin B120.37 µg

Axit amin

Tryptophan89 mg
Threonine308 mg
Isoleucine350 mg
Leucine590 mg
Lysine418 mg
Methionine192 mg
Cystine161 mg
Phenylalanine374 mg
Tyrosine277 mg
Valine395 mg
Arginine404 mg
Histidine172 mg
Alanine350 mg
Axit Aspartic600 mg
Axit Glutamic1427 mg
Glycine250 mg
Proline468 mg
Serine498 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.301 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.58 g
Axit béo không no đa (tổng)0.65 g
Cholesterol170 mg
Palmitic (C16:0)0.943 g
Stearic (C18:0)0.322 g
Oleic (C18:1)1.44 g
Linoleic (C18:2)0.56 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0.06 g
EPA (C20:5)0.001 g
DHA (C22:6)0.02 g