← Danh sách thực phẩm

Bánh bông lan phủ kem vani (Cake, yellow, commercially prepared, with vanilla frosting)

Nguồn: RNINhóm bánh kẹo, đồ ngọtThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng391 kcal
Năng lượng1640 kJ
Nước22.1 g
Chất đạm2.99 g
Chất béo17.9 g
Chất bột đường56.2 g
Chất xơ0.3 g
Tro0.81 g

Khoáng chất

Canxi62 mg
Sắt1.07 mg
Magie6 mg
Mangan0.1 mg
Phospho143 mg
Kali53 mg
Natri269 mg
Kẽm0.25 mg
Đồng (nguồn RNI)34 µg
Selen5.5 µg

Vitamin

Retinol32 µg
Vitamin A (nguồn RNI)32 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin2 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin104 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin B50.35 mg
Vitamin B60.043 mg
Folate tổng số27 µg
Acid folic18 µg
Vitamin B120.15 µg
Vitamin D0.4 µg
Vitamin E1.19 mg
Vitamin K6.9 µg

Axit amin

Tryptophan46 mg
Threonine142 mg
Isoleucine177 mg
Leucine290 mg
Lysine216 mg
Methionine87 mg
Cystine67 mg
Phenylalanine174 mg
Tyrosine136 mg
Valine199 mg
Arginine163 mg
Histidine82 mg
Alanine147 mg
Axit Aspartic263 mg
Axit Glutamic751 mg
Glycine106 mg
Proline271 mg
Serine216 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.94 g
Axit béo không no đơn (tổng)7.563 g
Axit béo không no đa (tổng)6.38 g
Cholesterol75 mg
Palmitic (C16:0)1.97 g
Stearic (C18:0)0.934 g
Oleic (C18:1)7.43 g
Linoleic (C18:2)5.9 g
Linolenic (C18:3)0.43 g
Arachidonic (C20:4)0.022 g
EPA (C20:5)0.001 g
DHA (C22:6)0.006 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số41.8 g

Khác

Cồn0 g