← Danh sách thực phẩm
Siro trái cây (Fruit syrup)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng341 kcal
Năng lượng1420 kJ
Nước14.7 g
Chất đạm0 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường85.1 g
Chất xơ0.1 g
Tro0.13 g
Khoáng chất
Canxi8 mg
Sắt0.04 mg
Magie1 mg
Mangan0.061 mg
Phospho0 mg
Kali7 mg
Natri0 mg
Kẽm0.26 mg
Đồng (nguồn RNI)18 µg
Selen0.8 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten1 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Vitamin C1.6 mg
Vitamin B10.033 mg
Vitamin B20.012 mg
Vitamin B3 (PP)0.012 mg
Vitamin B50.01 mg
Vitamin B60.001 mg
Folate tổng số0 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.01 mg
Vitamin K0 µg
Axit amin
Tryptophan0 mg
Threonine0 mg
Isoleucine0 mg
Leucine0 mg
Lysine0 mg
Methionine0 mg
Cystine0 mg
Phenylalanine0 mg
Tyrosine0 mg
Valine0 mg
Arginine0 mg
Histidine0 mg
Alanine0 mg
Axit Aspartic2 mg
Axit Glutamic2 mg
Glycine0 mg
Proline0 mg
Serine0 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số53 g
Khác
Cồn0 g