← Danh sách thực phẩm

Sả cây (Lemongrass)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng89 kcal
Năng lượng372 kJ
Nước77.3 g
Chất đạm0.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.3 g
Chất bột đường18.4 g
Chất xơ0 g
Tro2.1 g

Khoáng chất

Canxi34 mg
Sắt2.8 mg
Magie0 mg
Mangan0 mg
Phospho30 mg
Kali196 mg
Natri12 mg
Kẽm0.6 mg
Đồng (nguồn RNI)8 µg
Selen0 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Beta-caroten35 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)1.7 mg
Vitamin D0 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Palmitic (C16:0)0 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g