← Danh sách thực phẩm
Nước tương- Tamari (Soy Sauce made from soy (tamari))
Nguồn: RNIGia vịThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng60 kcal
Năng lượng251 kJ
Nước66 g
Chất đạm10.51 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường5.57 g
Chất xơ0.8 g
Tro17.82 g
Khoáng chất
Canxi20 mg
Sắt2.38 mg
Magie40 mg
Mangan0.499 mg
Phospho130 mg
Kali212 mg
Natri5586 mg
Kẽm0.43 mg
Đồng (nguồn RNI)135 µg
Selen0.8 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.059 mg
Vitamin B20.152 mg
Vitamin B3 (PP)3.951 mg
Vitamin B50.376 mg
Vitamin B60.2 mg
Folate tổng số18 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0 mg
Vitamin K0 µg
Axit amin
Tryptophan0.181 mg
Threonine0.407 mg
Isoleucine0.487 mg
Leucine0.735 mg
Lysine0.731 mg
Methionine0.167 mg
Cystine0.107 mg
Phenylalanine0.534 mg
Tyrosine0.342 mg
Valine0.524 mg
Arginine0.405 mg
Histidine0.215 mg
Alanine0.536 mg
Axit Aspartic0.882 mg
Axit Glutamic2.411 mg
Glycine0.435 mg
Proline0.806 mg
Serine0.483 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.011 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.017 g
Axit béo không no đa (tổng)0.044 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.008 g
Stearic (C18:0)0.003 g
Oleic (C18:1)0.017 g
Linoleic (C18:2)0.039 g
Linolenic (C18:3)0.005 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.7 g