← Danh sách thực phẩm

Nước tương - Shoyu (Soy sauce made from soy and wheat- Shoyu)

Nguồn: RNIGia vịThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng53 kcal
Năng lượng222 kJ
Nước71.2 g
Chất đạm8.14 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.57 g
Chất bột đường4.93 g
Chất xơ0.8 g
Tro15.21 g

Khoáng chất

Canxi33 mg
Sắt1.45 mg
Magie74 mg
Mangan1.018 mg
Phospho166 mg
Kali435 mg
Natri5493 mg
Kẽm0.87 mg
Đồng (nguồn RNI)43 µg
Selen0.5 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.033 mg
Vitamin B20.165 mg
Vitamin B3 (PP)2.196 mg
Vitamin B50.297 mg
Vitamin B60.148 mg
Folate tổng số14 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan0.096 mg
Threonine0.271 mg
Isoleucine0.318 mg
Leucine0.537 mg
Lysine0.381 mg
Methionine0.097 mg
Cystine0.118 mg
Phenylalanine0.353 mg
Tyrosine0.244 mg
Valine0.332 mg
Arginine0.463 mg
Histidine0.174 mg
Alanine0.294 mg
Axit Aspartic0.719 mg
Axit Glutamic1.579 mg
Glycine0.297 mg
Proline0.493 mg
Serine0.388 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.073 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.088 g
Axit béo không no đa (tổng)0.263 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.058 g
Stearic (C18:0)0.007 g
Oleic (C18:1)0.08 g
Linoleic (C18:2)0.234 g
Linolenic (C18:3)0.029 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0.4 g
Glucose0.3 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g