← Danh sách thực phẩm
Hamburger McDONALD'S (McDONALD'S, Hamburger)
Nguồn: RNIMón ăn hỗn hợpThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng264 kcal
Năng lượng1100 kJ
Nước44.5 g
Chất đạm12.9 g
Chất béo10.1 g
Chất bột đường30.3 g
Chất xơ1.3 g
Tro2.18 g
Khoáng chất
Canxi127 mg
Sắt2.87 mg
Magie21 mg
Mangan0.322 mg
Phospho107 mg
Kali192 mg
Natri494 mg
Kẽm1.95 mg
Đồng (nguồn RNI)96 µg
Selen26.2 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)16.5 µg
Vitamin C0.6 mg
Vitamin B10.247 mg
Vitamin B20.239 mg
Vitamin B3 (PP)4.544 mg
Folate tổng số64 µg
Vitamin B120.83 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.504 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.77 g
Axit béo không no đa (tổng)1.42 g
Axit béo trans (tổng)0.428 g
Cholesterol27 mg
Palmitic (C16:0)1.93 g
Stearic (C18:0)1.18 g
Oleic (C18:1)3.34 g
Linoleic (C18:2)1.234 g
Linolenic (C18:3)0.138 g
Arachidonic (C20:4)0.017 g
EPA (C20:5)0.002 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số6.03 g
Glucose2.1 g
Fructose3.3 g
Lactose0 g
Maltose0.63 g
Galactose0 g
Sucrose0 g