← Danh sách thực phẩm

Hamburger, Burger King (Hamberger, Burger King)

Nguồn: RNIMón ăn hỗn hợpThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng261 kcal
Năng lượng1090 kJ
Nước46 g
Chất đạm14.8 g
Chất béo10.6 g
Chất bột đường26.8 g
Chất xơ1 g
Tro1.87 g

Khoáng chất

Canxi76 mg
Sắt2.87 mg
Magie25 mg
Mangan0.32 mg
Phospho126 mg
Kali217 mg
Natri461 mg
Kẽm2.38 mg
Đồng (nguồn RNI)121 µg
Selen24.9 µg

Vitamin

Vitamin C0.2 mg
Vitamin B10.33 mg
Vitamin B20.22 mg
Vitamin B3 (PP)3.95 mg
Vitamin B50.22 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số64 µg
Acid folic37 µg
Vitamin E0.04 mg
Vitamin K5.5 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đơn (tổng)4.25 g
Axit béo không no đa (tổng)1.24 g
Axit béo trans (tổng)0.47 g
Cholesterol35 mg
Oleic (C18:1)3.75 g
Linoleic (C18:2)0.96 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số5.6 g
Glucose2.27 g
Fructose2.73 g
Lactose0 g
Maltose0.6 g
Galactose0 g
Sucrose0 g