← Danh sách thực phẩm

Gà rán KFC phần đùi tỏi da giòn (KFC, Fried Chicken, Extra Crispy, Drumstick, Meat Only, Skin And Breading Removed)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng170 kcal
Năng lượng711.76 kJ
Nước64.78 g
Chất đạm26 g
Chất béo7.4 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro2.09 g

Khoáng chất

Canxi16 mg
Sắt1.05 mg
Magie23 mg
Mangan0.06 mg
Phospho224 mg
Kali273 mg
Natri526 mg
Kẽm2.51 mg
Đồng (nguồn RNI)80 µg
Selen30.9 µg
Phytosterol730 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.19 mg
Vitamin B3 (PP)4.6 mg
Vitamin B51.12 mg
Vitamin B60.2 mg
Vitamin B120.54 µg

Axit amin

Tryptophan200 mg
Threonine850 mg
Isoleucine760 mg
Leucine1580 mg
Lysine1120 mg
Methionine380 mg
Cystine300 mg
Phenylalanine990 mg
Tyrosine790 mg
Valine940 mg
Arginine1460 mg
Histidine620 mg
Alanine1480 mg
Axit Aspartic1760 mg
Axit Glutamic6060 mg
Glycine2180 mg
Proline2080 mg
Serine1010 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.9 g
Axit béo không no đơn (tổng)2.9 g
Axit béo không no đa (tổng)2.05 g
Axit béo trans (tổng)0.05 g
Cholesterol137 mg
Palmitic (C16:0)1.38 g
Stearic (C18:0)0.44 g
Oleic (C18:1)2.42 g
Linolenic (C18:3)0.08 g
Arachidonic (C20:4)0.09 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g