← Danh sách thực phẩm
Gà rán KFC phần đùi lớn da giòn (KFC, Fried Chicken, Extra Crispy, Thigh, Meat Only, Skin And Breading Removed)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng179 kcal
Năng lượng749.44 kJ
Nước65.68 g
Chất đạm22 g
Chất béo10 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.98 g
Khoáng chất
Canxi21 mg
Sắt0.96 mg
Magie22 mg
Mangan0.05 mg
Phospho223 mg
Kali271 mg
Natri558 mg
Kẽm1.9 mg
Đồng (nguồn RNI)90 µg
Selen27.8 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B60.29 mg
Vitamin B120.53 µg
Axit amin
Tryptophan170 mg
Threonine740 mg
Isoleucine660 mg
Leucine1370 mg
Lysine970 mg
Methionine320 mg
Cystine260 mg
Phenylalanine860 mg
Tyrosine690 mg
Valine820 mg
Arginine1270 mg
Histidine530 mg
Alanine1280 mg
Axit Aspartic1520 mg
Axit Glutamic5240 mg
Glycine1880 mg
Proline1800 mg
Serine870 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)2.71 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.16 g
Axit béo không no đa (tổng)2.27 g
Axit béo trans (tổng)0.06 g
Cholesterol118 mg
Palmitic (C16:0)2.04 g
Stearic (C18:0)0.56 g
Oleic (C18:1)3.48 g
Linoleic (C18:2)2.02 g
Linolenic (C18:3)0.1 g
Arachidonic (C20:4)0.07 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g