← Danh sách thực phẩm

Gà rán KFC phần cánh da giòn (KFC, Fried Chicken, Extra Crispy, Wing, Meat Only, Skin And Breading Removed)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng236 kcal
Năng lượng988.09 kJ
Nước53.85 g
Chất đạm29 g
Đạm động vật29 g
Chất béo12.1 g
Chất bột đường3 g
Chất xơ0 g
Tro2.39 g

Khoáng chất

Canxi35 mg
Sắt0.79 mg
Magie22 mg
Mangan0.2 mg
Phospho192 mg
Kali223 mg
Natri765 mg
Kẽm1.24 mg
Đồng (nguồn RNI)0.48 µg
Selen23 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)5.49 mg
Vitamin B51.03 mg
Vitamin B60.4 mg
Vitamin B120.41 µg

Axit amin

Tryptophan220 mg
Threonine950 mg
Isoleucine840 mg
Leucine1750 mg
Lysine1240 mg
Methionine420 mg
Cystine330 mg
Phenylalanine1100 mg
Tyrosine880 mg
Valine1040 mg
Arginine1620 mg
Histidine680 mg
Alanine1630 mg
Axit Aspartic1950 mg
Axit Glutamic6700 mg
Glycine2410 mg
Proline2300 mg
Serine1120 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.6 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.92 g
Axit béo không no đa (tổng)4.05 g
Axit béo trans (tổng)0.08 g
Cholesterol146 mg
Palmitic (C16:0)1.88 g
Stearic (C18:0)0.6 g
Oleic (C18:1)3.42 g
Linoleic (C18:2)3.7 g
Linolenic (C18:3)0.19 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0.01 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g